kính cửa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm kính được lắp vào khung cửa: "kính cửa" chỉ phần kính (thường là thủy tinh) nằm trong cấu trúc của một cánh cửa, có chức năng che chắn nhưng vẫn cho ánh sáng đi qua.
- Vật liệu làm cửa: "kính cửa" cũng có thể dùng để chỉ loại cửa được làm chủ yếu từ kính, như cửa kính trong các tòa nhà hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kính cửa bị vỡ sau cơn bão. (Tấm kính trên khung cửa đã bị hư hỏng.)
- Anh ấy lau sạch kính cửa để nhìn ra ngoài vườn. (Anh ấy vệ sinh phần kính của cánh cửa.)
- Cửa hàng lắp kính cửa mới để tăng tính thẩm mỹ. (Cửa hàng thay tấm kính trên cửa bằng loại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kính cửa chớp": kính được lắp vào cửa có lá chớp, thường dùng ở nhà phố.
- Kính cửa chớp giúp thông gió mà vẫn an toàn. (Loại kính này vừa thoáng khí vừa bảo vệ.)
- "kính cửa lùa": kính dùng cho cửa trượt, phổ biến ở ban công hay phòng khách.
- Kính cửa lùa cần được bảo dưỡng định kỳ. (Cửa kính trượt cần chăm sóc để tránh kẹt.)
- "kính cửa kính": cửa làm hoàn toàn bằng kính, không có khung gỗ hay kim loại.
- Tòa nhà văn phòng dùng kính cửa kính để tạo cảm giác rộng rãi. (Toàn bộ cửa là kính, không có khung.)
Biến thể và từ gần giống
- Kính (danh từ): vật liệu trong suốt, cứng, thường làm từ thủy tinh.
- Kính ô tô được làm từ kính cường lực. (Kính xe hơi là loại kính chịu lực.)
- Cửa kính (danh từ ghép): cửa có cấu tạo chính từ kính — đồng nghĩa với "kính cửa" nhưng nhấn mạnh vào cửa hơn là tấm kính.
- Cửa kính của khách sạn rất sang trọng. (Cánh cửa làm từ kính.)
- Ô kính (danh từ): tấm kính nhỏ trong khung, thường dùng cho cửa sổ.
- Ô kính trên mái nhà cho ánh sáng vào phòng. (Tấm kính nhỏ trên trần.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa kính: cửa được làm từ kính.
- Tấm kính cửa: tấm kính lắp trong khung cửa (cách nói chi tiết hơn).
Thành ngữ liên quan
- Kính cửa vỡ tan: tình trạng kính cửa bị vỡ nát, thường dùng để chỉ sự đổ vỡ hoặc tai nạn.
- Sau vụ tai nạn, kính cửa vỡ tan tành. (Kính cửa bị vỡ hoàn toàn.)